Tâm Trạng - Tình Cảm <---거복하다,울적하다 : Khó chịu <---걱정 :sự lo lắng <---걱정거리 : điều lo lắng <---걱정하다 :lo lắng <---겁 :lo sợ , ...
Tâm Trạng - Tình Cảm <---거복하다,울적하다 : Khó chịu <---걱정 :sự lo lắng <---걱정거리 : điều lo lắng <---걱정하다 :lo lắng <---겁 :lo sợ , ...
Từ vựng chủ đề - Vật dụng gia đình 1: 세탁기:----- ▶ Máy giặt 2 : 회전식 건조기:----- ▶máy sấy quần áo 3 : 청소기:----- ▶máy hút bụi 4 : 냉장고:----...
Từ Vựng – Chủ đề - Xuất bản và Báo chí 1 : 간행하다:----- ▶ in ấn 2 : 검열하다:----- ▶ kiểm duyệt 3 : 게재하다:----- ▶ đăng bài 4 : 경제면:----- ▶ t...
Từ vựng tiếng Hàn Quốc chủ đề - Hôn nhân và giới tính 1 : 간음:----- ▶ Gian dâm 2 : 간통:----- ▶ thông dâm 3 : 강간:----- ▶ cưỡng dâm 4...
Từ vựng tiếng Hàn Quốc – Chủ đền – Văn phòng 1 : 인사하다----- ▶: chào hỏi 2 : 명함을 주고받다:----- ▶ đưa và nhận danh thiếp 3 : 악수하다:-...
자동차 - ô tô - xe dap 1 출입문 자물쇠 ----- ▶ chulipmun jamulseoi ----- ▶ Khóa cửa 2 사이드 미러 ----- ▶ saidu mireo ----- ▶ Gương chiếu hậu ...
Từ vựng tiếng Hàn Quốc – chủ đề -Từ Loại trong tiếng Hàn Đại Danh từ - 대명사 – te miơng xa 1 : 나----- ▶ na----- ▶ tôi 2 : 저----- ▶ chơ -...
Từ vựng tiếng Hàn Quốc – Chủ đề Giao thông vận tải - 교통,운송 - kyô thông -un sông Đường bộ - 길,도로 – kil tô rô 1 : 길,통로----- ▶ kil . toâ r...
Từ vựng tiêng Hàn Quốc- chủ đề - văn phòng phẩm 1 : 책방----- ▶ch’ek bang ----- ▶tiệm sách 2 : 책----- ▶ch'ek----- ▶ sách 3 : 안내서----...
Từ vựng tiếng Hàn quốc – chủ đề - Ẩm Thực 1 : 식사----- ▶sik sa----- ▶ bữa ăn 2 : 아침 식사----- ▶a ch’im sik sa ----- ▶bữa ăn sáng 3 : 점심 ...
Từ vựng tiếng Hàn Quốc – chủ đề -- Quần Áo 활동 옷 – quần áo ngoài trời 1 : 장갑----- ▶ Găng tay 2 : 모자----- ▶ Mũ vải 3 : 플란넬 셔츠 ----- ▶Áo...